好きな単語を入力!

"browns" in Vietnamese

màu nâulàm cho nâu (khi nấu ăn)

Definition

Dạng số nhiều của 'màu nâu' hoặc dạng động từ chỉ hành động làm cho chuyển thành màu nâu khi nấu ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Browns' thường dùng khi nấu ăn: 'She browns the onions.' Không dùng cho người; có thể nhầm với tên riêng hoặc đội thể thao.

Examples

She browns the meat before adding the vegetables.

Cô ấy **làm cho thịt chuyển màu nâu** trước khi cho rau vào.

The leaves turn beautiful browns in autumn.

Lá chuyển sang những sắc **nâu** đẹp vào mùa thu.

He browns bread in the toaster.

Anh ấy **làm cho bánh mì chuyển màu nâu** trong lò nướng bánh mì.

My painting uses lots of deep browns for the tree trunks.

Bức tranh của tôi sử dụng nhiều sắc **nâu đậm** cho thân cây.

He always browns the onions first to bring out the flavor.

Anh ấy luôn **phi hành** trước để tăng hương vị.

The Cleveland Browns lost the game last night.

Đội **Browns** của Cleveland đã thua trận đấu đêm qua.