Type any word!

"browning" in Vietnamese

làm cho vàng nâu (nấu ăn)chuyển sang màu nâu

Definition

Quá trình chuyển sang màu nâu, đặc biệt khi nấu ăn hoặc khi bề mặt chuyển sang màu nâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nấu ăn để chỉ việc làm vàng nâu bề mặt (xào hành, áp chảo thịt). Cũng dùng cho lá cây, giấy cũ bị sậm màu. 'Browning' không phải là làm cháy ('burning').

Examples

She is browning the onions for the soup.

Cô ấy đang **xào cho vàng** hành tây cho món súp.

The meat is browning in the pan.

Thịt đang **chuyển sang màu nâu** trong chảo.

Browning the bread gives it a crispy texture.

**Nướng vàng** bánh mì giúp nó giòn hơn.

Be careful not to let the garlic burn while browning it.

Hãy cẩn thận đừng để tỏi bị cháy khi đang **xào vàng**.

You know the cake is ready when you see a nice browning on top.

Bạn biết bánh đã chín khi thấy lớp **vàng nâu** đẹp phía trên.

Apple slices start browning quickly after you cut them.

Những lát táo sẽ **chuyển sang màu nâu** rất nhanh sau khi cắt ra.