"brownies" in Vietnamese
Definition
Bánh brownie là món tráng miệng nhỏ hình vuông hoặc thanh, làm từ chocolate, có vị đậm đà, mềm ẩm. Đôi khi bánh có thêm hạt hoặc các nguyên liệu khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Brownies' thường dùng ở dạng số nhiều, trừ khi nói về một miếng riêng lẻ thì nói 'a brownie'. Phổ biến trong các cuộc trò chuyện về món tráng miệng hoặc nướng bánh.
Examples
I baked a tray of brownies for the party.
Tôi đã nướng một khay **bánh brownie** cho bữa tiệc.
Do you want some brownies with your coffee?
Bạn có muốn ăn thêm **bánh brownie** với cà phê không?
The brownies are soft and full of chocolate.
Những chiếc **bánh brownie** này mềm và đậm vị socola.
She brought homemade brownies to the office, and they disappeared in minutes.
Cô ấy mang **bánh brownie** tự làm đến văn phòng, và chúng biến mất trong vài phút.
Nothing beats warm brownies with a scoop of vanilla ice cream.
Không gì tuyệt hơn **bánh brownie** nóng ăn cùng kem vani.
Can you save me one of those brownies before they're all gone?
Bạn có thể để dành cho tôi một chiếc **bánh brownie** trước khi hết không?