Type any word!

"brownie" in Vietnamese

bánh brownie

Definition

Brownie là một loại bánh nhỏ, đặc, làm từ socola, thường cắt hình vuông và bên trong mềm hoặc dẻo. Đây là món tráng miệng hoặc ăn vặt phổ biến.

Usage Notes (Vietnamese)

“Brownie” là danh từ đếm được (một brownie, hai brownies). Thường đi kèm như “chocolate brownie” hoặc “brownie dẻo”. Gần như luôn dùng để chỉ món ăn.

Examples

He made a brownie for dessert.

Anh ấy làm một cái **bánh brownie** để tráng miệng.

I love eating brownies with ice cream.

Tôi thích ăn **brownie** với kem.

There are six brownies on the plate.

Có sáu **bánh brownie** trên dĩa.

These brownies are so gooey and chocolatey!

Những chiếc **brownie** này mềm và đậm vị socola quá!

Can you pass me another brownie, please?

Bạn truyền cho mình một cái **brownie** nữa được không?

I baked a batch of brownies for the party tonight.

Tôi đã nướng một mẻ **brownie** cho bữa tiệc tối nay.