Type any word!

"brothers" in Vietnamese

anh em

Definition

'Anh em' có nghĩa là các người con trai cùng cha mẹ. Đôi khi cũng dùng để chỉ những người đàn ông trong cùng một nhóm hay cộng đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ các anh em trai ruột thịt. Trong cuộc sống,

Examples

I have two brothers and one sister.

Tôi có hai **anh em** và một chị gái.

My brothers live in another city.

Các **anh em** tôi sống ở thành phố khác.

The three brothers work together.

Ba **anh em** làm việc cùng nhau.

My brothers are always joking around at family dinners.

Các **anh em** tôi luôn pha trò trong bữa tối gia đình.

All the brothers in the club helped organize the event.

Tất cả các **anh em** trong câu lạc bộ đã giúp tổ chức sự kiện.

Even though we're very different, my brothers always have my back.

Dù chúng tôi rất khác nhau, các **anh em** tôi luôn ủng hộ tôi.