Type any word!

"brotherhood" in Vietnamese

tình huynh đệtình anh em (tinh thần)

Definition

Tình huynh đệ là cảm giác hoặc mối quan hệ gắn bó, tin tưởng, và hỗ trợ lẫn nhau giữa người với người, giống như anh em. Cũng có thể chỉ tổ chức có sự đoàn kết chặt chẽ giữa các thành viên.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng để chỉ anh em ruột, mà để chỉ sự đoàn kết, gắn bó trong tập thể hoặc nhóm, như 'sense of brotherhood', 'spirit of brotherhood'. Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc thi vị, cũng có thể chỉ tổ chức quần chúng.

Examples

The soldiers felt a strong brotherhood during the war.

Trong chiến tranh, các binh sĩ cảm nhận được **tình huynh đệ** sâu sắc.

They joined a brotherhood to help the community.

Họ đã tham gia một tổ chức **tình huynh đệ** để giúp đỡ cộng đồng.

Good teamwork creates a sense of brotherhood.

Làm việc nhóm tốt sẽ tạo nên cảm giác **tình huynh đệ**.

It's rare to find a brotherhood like the one among firefighters.

Hiếm có **tình huynh đệ** nào như giữa những người lính cứu hoả.

He values the brotherhood he shares with his college friends.

Anh ấy rất trân trọng **tình huynh đệ** mà mình có với bạn bè đại học.

The festival is all about celebrating brotherhood and unity.

Lễ hội này là để tôn vinh **tình huynh đệ** và sự đoàn kết.