"brother" in Vietnamese
Definition
Người con trai cùng cha mẹ với bạn. Ngoài ra, còn dùng để chỉ bạn nam thân thiết hoặc thành viên nhóm thân thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong gia đình, nhưng đôi khi cũng dùng nói về bạn nam rất thân. 'bro' mang sắc thái thân mật hơn và không trang trọng; nên dùng 'anh trai' hoặc 'em trai' đúng vai trò tuổi.
Examples
My brother is two years older than me.
**Anh trai** của tôi lớn hơn tôi hai tuổi.
I have two sisters and one brother.
Tôi có hai chị/em gái và một **anh/em trai**.
His brother lives in the same city.
**Anh/em trai** của anh ấy sống cùng thành phố.
Hey brother, can you help me with this?
Này **anh trai**, giúp tôi cái này với nhé?
He's like a brother to me.
Anh ấy như **anh trai** của tôi vậy.
We call each other brother even though we're not related.
Chúng tôi gọi nhau là **anh trai** dù không có quan hệ máu mủ.