Type any word!

"broth" in Vietnamese

nước dùng

Definition

Nước trong thu được bằng cách ninh thịt, xương hoặc rau củ trong nước để làm nền cho súp hoặc các loại nước sốt.

Usage Notes (Vietnamese)

“Nước dùng” nhẹ, trong và thường nhẹ vị hơn “nước hầm xương” (stock); có thể dùng như một món riêng hoặc làm nền cho các món khác. Các cụm thường gặp: “nước dùng gà”, “nước dùng rau củ”. Không giống “súp”, vì súp có thêm nguyên liệu.

Examples

She made chicken broth for dinner.

Cô ấy nấu **nước dùng** gà cho bữa tối.

Add some broth to the rice to make it softer.

Thêm một ít **nước dùng** vào cơm cho mềm hơn.

The soup needs more broth to have a better flavor.

Món súp này cần thêm **nước dùng** để ngon hơn.

When I'm sick, a hot cup of broth always makes me feel better.

Khi tôi ốm, một cốc **nước dùng** nóng luôn khiến tôi cảm thấy khá hơn.

You can use vegetable broth instead of water for extra flavor in your dishes.

Bạn có thể dùng **nước dùng** rau củ thay nước để món ăn thêm đậm đà.

This ramen tastes amazing because of the rich pork broth.

Món mì ramen này ngon nhờ **nước dùng** heo đậm đà.