아무 단어나 입력하세요!

"broom" in Vietnamese

chổi

Definition

Chổi là dụng cụ có cán dài với đầu chổi làm bằng lông hoặc sợi, dùng để quét nhà hoặc sàn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chổi' chủ yếu chỉ dụng cụ quét nhà, không nên nhầm với 'bàn chải' dùng cho bề mặt nhỏ. Nói 'quét nhà bằng chổi', 'tủ để chổi' cho 'broom closet'.

Examples

Please use the broom to clean the kitchen floor.

Làm ơn dùng **chổi** để quét sàn bếp.

The broom is in the closet next to the mop.

**Chổi** ở trong tủ, bên cạnh cây lau nhà.

She bought a new broom at the store.

Cô ấy vừa mua một cái **chổi** mới ở cửa hàng.

I can't find the broom—did you move it?

Tôi không tìm thấy **chổi**—bạn đã chuyển nó đi chưa?

After the party, we needed more than one broom to clean up that mess.

Sau bữa tiệc đó, chúng tôi cần nhiều hơn một cái **chổi** để dọn dẹp mớ hỗn độn ấy.

My grandmother still uses a wooden broom like in the old days.

Bà tôi vẫn dùng **chổi** gỗ như thời xưa.