好きな単語を入力!

"brood" in Vietnamese

lứa (chim non)ấp (trứng)trầm ngâm (lo lắng)

Definition

'Brood' là tập hợp chim non sinh ra cùng lúc bởi cùng cha mẹ. Là động từ, nó có nghĩa là ấp trứng hoặc suy nghĩ một cách lo lắng, buồn rầu về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho chim, động vật theo nghĩa trung tính. Khi là động từ chỉ suy tư thì mang sắc thái trang trọng/hơi văn học, hay gắn với trạng thái lo âu, buồn rầu.

Examples

The hen sits on her eggs to brood them.

Con gà mái **ấp** trứng của nó.

The sparrow's brood hatched last week.

**Lứa** chim sẻ nở tuần trước.

He likes to brood over small problems.

Anh ấy thích **trầm ngâm** về những vấn đề nhỏ nhặt.

Stop brooding about what happened; it's time to move on.

Đừng **trầm ngâm** về những gì đã xảy ra nữa; đã đến lúc tiến lên.

She spent the afternoon brooding in her room.

Cô ấy đã **trầm ngâm** trong phòng suốt buổi chiều.

Their cat had a new brood of kittens last month.

Con mèo của họ có một **lứa** mèo con mới vào tháng trước.