"bronze" in Vietnamese
Definition
Đồng thiếc là một kim loại được tạo từ đồng và thiếc. Từ này cũng dùng để chỉ huy chương hạng ba trong thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bronze' vừa chỉ kim loại, vừa chỉ huy chương hạng ba ('bronze medal'), hoặc là chỉ màu sắc ('bronze tone', 'bronze skin'). Đừng nhầm với 'brass' (đồng thau).
Examples
The statue is made of bronze.
Bức tượng được làm từ **đồng thiếc**.
She won a bronze medal in swimming.
Cô ấy đã giành **huy chương đồng** trong môn bơi lội.
The color of her hair is like bronze.
Màu tóc của cô ấy giống như màu **đồng thiếc**.
He was proud to take home the bronze after a tough competition.
Anh ấy tự hào mang **huy chương đồng** về nhà sau một cuộc thi khó khăn.
In ancient times, people made tools from bronze instead of iron.
Thời xưa, người ta chế tạo dụng cụ từ **đồng thiếc** thay vì sắt.
That painting uses a lot of bronze tones to create warmth.
Bức tranh đó sử dụng nhiều tông màu **đồng thiếc** để tạo cảm giác ấm áp.