"bronco" in Vietnamese
Definition
Ngựa bronco là một loại ngựa hoang hoặc chưa thuần hoàn toàn, thường được sử dụng trong các cuộc thi rodeo ở Bắc Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bronco' gắn liền với văn hóa rodeo và cao bồi Bắc Mỹ, không dùng cho ngựa thường.
Examples
The cowboy tried to ride the bronco.
Chàng cao bồi cố cưỡi con **ngựa bronco**.
A bronco can be very hard to control.
Một con **ngựa bronco** có thể rất khó điều khiển.
The rodeo features several broncos.
Cuộc thi rodeo có nhiều con **ngựa bronco**.
He's not afraid to climb onto a wild bronco at the rodeo.
Anh ta không sợ nhảy lên con **ngựa bronco** hoang dã ở cuộc thi rodeo.
That bronco threw every rider who tried to sit on him.
Con **ngựa bronco** đó đã hất văng mọi người cố ngồi lên nó.
"Stay on that bronco for eight seconds, and you win!"
"Giữ vững trên con **ngựa bronco** trong tám giây thì bạn thắng rồi!"