Type any word!

"bronc" in Indonesian

ngựa hoang (cho rodeo)

Definition

‘Bronc’ là con ngựa hoang hoặc chưa được thuần hóa, thường dùng trong các cuộc thi cưỡi ngựa rodeo.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh thể thao rodeo (Mỹ, Canada), xuất hiện trong các cụm 'bareback bronc riding', 'saddle bronc'. Không thường dùng ngoài lĩnh vực này.

Examples

The cowboy tried to ride the bronc at the rodeo.

Cao bồi đã cố gắng cưỡi con **ngựa hoang** tại rodeo.

A bronc is hard to control because it is wild.

Một con **ngựa hoang** rất khó điều khiển vì nó hoang dã.

The bronc bucked the rider off after a few seconds.

Con **ngựa hoang** đã đá người cưỡi văng ra sau vài giây.

He’s the champion in saddle bronc riding this year.

Anh ấy là nhà vô địch cưỡi **ngựa hoang** có yên năm nay.

Don’t mess with that old bronc—he’s got a mean streak.

Đừng động vào con **ngựa hoang** già đó—nó rất dữ dằn.

It takes real skill to stay on a bucking bronc for eight seconds.

Phải thật có kỹ năng mới bám nổi tám giây trên con **ngựa hoang** đang đá.