"broker" in Vietnamese
Definition
Người hoặc công ty làm trung gian để giúp các bên đạt thỏa thuận, đặc biệt trong kinh doanh, tài chính hoặc bất động sản.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến trong các cụm từ như 'môi giới chứng khoán', 'môi giới bất động sản'. Chủ yếu dùng trong môi trường chính thức, tài chính hoặc nhà đất; khác với 'đại lý' vì môi giới là trung gian, không đại diện riêng một bên. Dùng như động từ khi muốn nói 'dàn xếp, môi giới' một thỏa thuận.
Examples
He works as a broker at a real estate agency.
Anh ấy làm **môi giới** tại một công ty bất động sản.
A broker helps people buy and sell stocks.
**Môi giới** giúp mọi người mua bán cổ phiếu.
They hired a broker to find the best insurance policy.
Họ đã thuê một **môi giới** để tìm chính sách bảo hiểm tốt nhất.
The company used a professional broker to negotiate the contract terms.
Công ty đã thuê một **môi giới** chuyên nghiệp để đàm phán điều khoản hợp đồng.
I wouldn’t trust just any broker with my investments.
Tôi sẽ không tin tưởng bất kỳ **môi giới** nào với khoản đầu tư của mình.
He managed to broker a deal between the two companies.
Anh ấy đã **môi giới** được một thỏa thuận giữa hai công ty.