Type any word!

"brogan" in Vietnamese

giày brogangiày da cổ thấp (giày lao động)

Definition

Giày brogan là loại giày chắc chắn, nặng, thường làm bằng da, trước kia được dùng để lao động hoặc đi lại ở nơi địa hình khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'brogan' rất hiếm khi dùng ngày nay, chỉ gặp trong truyện xưa, âm nhạc dân gian hoặc khi nói về các loại giày lao động cổ.

Examples

He wore heavy brogans to work in the fields.

Anh ấy đi **giày brogan** nặng khi làm việc ngoài đồng.

A brogan is made from strong leather.

Một đôi **giày brogan** được làm từ da bền chắc.

Farmers wore brogans every day.

Nông dân mang **giày brogan** mỗi ngày.

Those old brogans have been in our family for decades.

Đôi **giày brogan** cũ đó đã ở trong gia đình tôi hàng thập kỷ.

You can tell he’s a hard worker by the worn-out brogans he wears.

Bạn có thể biết anh ấy chăm chỉ thế nào qua đôi **giày brogan** sờn cũ anh ấy mang.

In old stories, the hero often sets out wearing only his brogans and a coat.

Trong truyện cổ, nhân vật chính thường chỉ lên đường với chiếc **giày brogan** và chiếc áo khoác.