Type any word!

"brodie" in Vietnamese

brodie (xoay xe hình tròn)

Definition

'Brodie' là hành động xoay một chiếc xe ô tô thành vòng tròn, thường để biểu diễn hoặc gây ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Bắc Mỹ, với hành động lái xe: 'do a brodie'. Gần giống với 'donut' và 'burnout' nhưng không hoàn toàn giống. Không dùng trong giao tiếp trang trọng.

Examples

He did a brodie in the empty parking lot.

Anh ấy đã làm một **brodie** ở bãi đậu xe trống.

Please don't try a brodie on this road.

Làm ơn đừng thử **brodie** trên con đường này.

The movie showed a car doing a wild brodie.

Bộ phim cho thấy một chiếc xe làm một màn **brodie** rất ngoạn mục.

Back in high school, we used to dare each other to pull a brodie after class.

Hồi cấp ba, tụi mình hay thách nhau làm **brodie** sau giờ học.

It took some guts to try a brodie on ice, but he pulled it off.

Cần can đảm mới dám làm **brodie** trên băng, nhưng anh ấy đã làm được.

Everyone cheered when the driver did a perfect brodie at the car show.

Mọi người đã cổ vũ khi tài xế thực hiện một pha **brodie** hoàn hảo tại triển lãm xe.