"brock" in Vietnamese
Definition
'Brock' là một từ cổ trong tiếng Anh để chỉ con lửng, một loài động vật nhỏ nổi tiếng với mặt có sọc đen trắng và thói quen đào hang. Thường gặp trong văn học hoặc phương ngữ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Brock' hiện nay hiếm khi dùng, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc các phương ngữ vùng Anh quốc. Tiếng Anh hiện đại dùng 'badger'. Không nhầm lẫn với tên riêng 'Brock'.
Examples
A brock is digging a hole in the forest.
Một con **lửng** đang đào hang trong rừng.
The children saw a brock near the river.
Bọn trẻ nhìn thấy một con **lửng** gần con sông.
Long ago, people called the badger a brock.
Ngày xưa, mọi người gọi con lửng là **lửng**.
You won’t find the word brock in most modern dictionaries.
Bạn sẽ không thấy từ **lửng** trong hầu hết các từ điển hiện đại.
That old folk tale features a clever brock outsmarting hunters.
Câu chuyện dân gian ấy nói về một con **lửng** khôn ngoan lừa các thợ săn.
If you visit the countryside in England, locals might still use the word brock.
Nếu bạn đến vùng nông thôn ở Anh, người dân địa phương có thể vẫn dùng từ **lửng**.