Digite qualquer palavra!

"brochures" em Vietnamese

tập sách quảng cáotờ rơi thông tin

Definição

Cuốn sách nhỏ hoặc tờ gấp chứa thông tin về sản phẩm, dịch vụ, địa điểm hoặc sự kiện, thường dùng để quảng cáo hoặc cung cấp chi tiết.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường là dạng in giấy, không phải bản điện tử. Hay dùng với cụm 'tập sách du lịch', 'tập sách sản phẩm'. Chính thức hơn 'tờ rơi' và nhiều thông tin hơn 'leaflet'.

Exemplos

We picked up many brochures at the visitor center.

Chúng tôi đã lấy rất nhiều **tập sách quảng cáo** tại trung tâm du khách.

The hotel has brochures about local attractions.

Khách sạn có các **tập sách quảng cáo** về những điểm tham quan địa phương.

Please read these brochures before you decide.

Vui lòng đọc những **tập sách quảng cáo** này trước khi quyết định.

The travel agency sent me a stack of colorful brochures last week.

Tuần trước đại lý du lịch đã gửi cho tôi một chồng **tập sách quảng cáo** đầy màu sắc.

I always grab a few brochures when I visit a museum.

Tôi luôn lấy vài **tập sách quảng cáo** khi tham quan bảo tàng.

The company designs custom brochures for all their new products.

Công ty thiết kế các **tập sách quảng cáo** riêng cho tất cả sản phẩm mới của họ.