"brochure" in Vietnamese
Definition
Tờ rơi quảng cáo hoặc sách quảng cáo là một cuốn sách nhỏ cung cấp thông tin về sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện, thường dùng để quảng bá.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, du lịch hoặc giáo dục; nhiều thông tin hơn tờ rơi nhưng ngắn hơn catalog. Dùng để quảng bá hoặc giới thiệu thông tin.
Examples
I picked up a brochure at the tourist office.
Tôi đã lấy một **tờ rơi quảng cáo** tại văn phòng du lịch.
The school gave each student a brochure to explain its programs.
Trường đã phát cho mỗi học sinh một **sách quảng cáo** để giới thiệu các chương trình của trường.
This brochure shows all the new products.
**Sách quảng cáo** này giới thiệu tất cả sản phẩm mới.
Have you read the brochure about the art exhibition?
Bạn đã đọc **sách quảng cáo** về triển lãm nghệ thuật chưa?
They mailed a colorful brochure to every household in the city.
Họ đã gửi một **sách quảng cáo** đầy màu sắc đến mọi hộ gia đình trong thành phố.
If you want more information, just check out their brochure online.
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin, hãy xem **sách quảng cáo** của họ trên mạng.