"broaden" in Vietnamese
Definition
Làm cho thứ gì đó rộng hơn hoặc tổng quát hơn; mở rộng kiến thức, kinh nghiệm hoặc tầm nhìn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các danh từ trừu tượng như 'broaden your mind', 'broaden your horizons', 'broaden experience'. Phổ biến trong nghĩa phát triển ý tưởng hoặc kỹ năng.
Examples
Travel can broaden your mind.
Du lịch có thể **mở rộng** tâm trí của bạn.
The river will broaden after the rain.
Sau cơn mưa, con sông sẽ **mở rộng** ra.
Reading helps children broaden their vocabulary.
Đọc sách giúp trẻ em **mở rộng** vốn từ vựng.
I want to broaden my horizons by learning a new language.
Tôi muốn **mở rộng** tầm nhìn của mình bằng cách học một ngôn ngữ mới.
Attending different workshops has really broadened my skills.
Tham gia các hội thảo khác nhau thật sự đã **mở rộng** kỹ năng của tôi.
Try new foods to broaden your taste preferences.
Hãy thử món ăn mới để **mở rộng** khẩu vị của bạn.