Type any word!

"broadcast" in Vietnamese

phát sóng

Definition

Gửi chương trình, tin nhắn hoặc thông tin đến nhiều người qua radio, truyền hình, internet hay phương tiện khác. Danh từ còn chỉ chính chương trình hoặc buổi phát đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong lĩnh vực truyền thông: 'broadcast a game' nghĩa là phát sóng trận đấu, 'broadcast live' là phát sóng trực tiếp. Ngoài ra, còn dùng để chỉ việc lan truyền thông tin rộng rãi, thậm chí quá mức.

Examples

They broadcast the news every evening at six.

Họ **phát sóng** tin tức vào lúc sáu giờ mỗi tối.

The game was broadcast on TV last night.

Trận đấu đã được **phát sóng** trên TV tối qua.

This radio station broadcasts music all day.

Đài phát thanh này **phát sóng** nhạc suốt cả ngày.

They'll broadcast the interview live, so don't say anything you wouldn't want everyone to hear.

Họ sẽ **phát sóng** buổi phỏng vấn trực tiếp, nên đừng nói gì mà bạn không muốn mọi người nghe.

I can't believe he broadcast our private conversation to the whole office.

Tôi không thể tin anh ấy đã **phát tán** cuộc trò chuyện riêng của chúng ta cho cả văn phòng biết.

The broadcast kept cutting out, so we missed the final score.

**Buổi phát sóng** liên tục bị ngắt, nên chúng tôi bị lỡ mất tỉ số cuối cùng.