"broad" بـVietnamese
التعريف
Dùng để chỉ thứ gì đó rộng về kích thước hoặc bao quát nhiều lĩnh vực, ý kiến, hoặc chủ đề khác nhau.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng 'rộng' cho kích thước vật lý, 'bao quát' cho phạm vi hoặc lĩnh vực. ‘A broad road’ = ‘con đường rộng’, ‘broad knowledge’ = ‘kiến thức bao quát’. ‘Wide’ chủ yếu dùng cho độ rộng vật lý.
أمثلة
The road is very broad here.
Đoạn đường này rất **rộng**.
She has a broad smile.
Cô ấy có nụ cười rất **rộng**.
The course gives a broad introduction to science.
Khóa học này cung cấp một cái nhìn **bao quát** về khoa học.
We need a broad plan before we talk about details.
Chúng ta cần một kế hoạch **bao quát** trước khi nói về chi tiết.
There was broad support for the new policy.
Có **sự ủng hộ rộng rãi** cho chính sách mới.
He works with clients from a broad range of industries.
Anh ấy làm việc với khách hàng từ **nhiều ngành nghề** khác nhau.