اكتب أي كلمة!

"broad" بـVietnamese

rộngbao quát

التعريف

Dùng để chỉ thứ gì đó rộng về kích thước hoặc bao quát nhiều lĩnh vực, ý kiến, hoặc chủ đề khác nhau.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng 'rộng' cho kích thước vật lý, 'bao quát' cho phạm vi hoặc lĩnh vực. ‘A broad road’ = ‘con đường rộng’, ‘broad knowledge’ = ‘kiến thức bao quát’. ‘Wide’ chủ yếu dùng cho độ rộng vật lý.

أمثلة

The road is very broad here.

Đoạn đường này rất **rộng**.

She has a broad smile.

Cô ấy có nụ cười rất **rộng**.

The course gives a broad introduction to science.

Khóa học này cung cấp một cái nhìn **bao quát** về khoa học.

We need a broad plan before we talk about details.

Chúng ta cần một kế hoạch **bao quát** trước khi nói về chi tiết.

There was broad support for the new policy.

Có **sự ủng hộ rộng rãi** cho chính sách mới.

He works with clients from a broad range of industries.

Anh ấy làm việc với khách hàng từ **nhiều ngành nghề** khác nhau.