"brittle" in Vietnamese
Definition
Dễ vỡ hoặc dễ gãy khi bị uốn cong hoặc đè mạnh. Cũng dùng để tả cảm xúc hay giọng nói dễ bị tổn thương, không ổn định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vật liệu cứng dễ vỡ (thủy tinh, nhựa lâu năm). Có thể chỉ tâm trạng hay giọng nói căng thẳng, dễ 'vỡ'. Trong thực phẩm, chỉ đồ rất giòn, dễ gẫy. Không giống 'fragile', 'brittle' nhấn mạnh dễ bị gãy, vỡ vụn.
Examples
The glass vase is very brittle.
Bình thủy tinh này rất **giòn**.
The old tree branches are brittle and break easily.
Cành cây già rất **giòn**, dễ gãy.
Be careful, this candy is very brittle.
Cẩn thận, kẹo này rất **giòn**.
Her voice sounded brittle when she spoke to the crowd.
Khi cô ấy nói trước đám đông, giọng cô nghe có vẻ **giòn**.
After years in the sun, the plastic chair became brittle and cracked.
Sau nhiều năm dưới nắng, chiếc ghế nhựa trở nên **giòn** và bị nứt.
Their relationship was brittle, like it could break at any moment.
Mối quan hệ của họ **giòn** như thể có thể tan vỡ bất cứ lúc nào.