"brits" in Vietnamese
Definition
'Người Anh' trong ngữ cảnh này là cách gọi thân mật, thường dùng để nói về người đến từ Anh hoặc Vương quốc Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này chỉ phù hợp khi trò chuyện thân mật hay không chính thức; tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi nói chuyện nghiêm túc.
Examples
Many Brits drink tea every day.
Nhiều **người Anh** uống trà mỗi ngày.
Brits enjoy talking about the weather.
**Người Anh** thích nói chuyện về thời tiết.
Some Brits travel to Spain for vacation.
Một số **người Anh** đi du lịch Tây Ban Nha vào kỳ nghỉ.
I met a group of Brits at the hostel, and they were super friendly.
Tôi đã gặp một nhóm **người Anh** ở nhà nghỉ, và họ rất thân thiện.
Some Brits have a great sense of humor.
Một số **người Anh** có khiếu hài hước tuyệt vời.
The Brits I know love to watch football on weekends.
Các **người Anh** tôi biết đều thích xem bóng đá cuối tuần.