"british" in Indonesian
Definition
Từ này chỉ người hoặc mọi thứ đến từ Vương quốc Anh, bao gồm quốc tịch, văn hóa, giọng nói, sản phẩm hoặc phong cách.
Usage Notes (Indonesian)
Luôn viết hoa 'British'. Chủ yếu là tính từ ('British accent'), đôi khi là danh từ số nhiều: 'the British'. Đừng nhầm với 'English' (chỉ riêng nước Anh).
Examples
She has a British passport.
Cô ấy có hộ chiếu **Anh quốc**.
We watched a British movie last night.
Chúng tôi đã xem một bộ phim **Anh** tối qua.
His teacher is British.
Giáo viên của anh ấy là người **Anh**.
I love that British sense of humor — so dry and clever.
Tôi rất thích kiểu hài hước **Anh quốc** đó — rất khô và thông minh.
The show has a very British feel to it.
Chương trình này có cảm giác rất **Anh**.
People often assume he's British because of his accent.
Mọi người thường nghĩ anh ấy là người **Anh** vì giọng nói.