"britches" in Vietnamese
Definition
‘Britches’ là từ cũ, không trang trọng để chỉ quần, thường dùng hài hước hoặc trong cách nói miền quê.
Usage Notes (Vietnamese)
‘britches’ ít gặp trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong các tình huống hài hước, tiếng Anh vùng quê Mỹ hoặc thành ngữ 'too big for your britches'. Không dùng ở nơi trang trọng.
Examples
He put on his new britches before the party.
Anh ấy mặc **quần** mới trước bữa tiệc.
My grandma says 'pull up your britches!' when I wear baggy pants.
Bà tôi nói 'kéo **quần** lên đi!' khi tôi mặc quần rộng.
The farmer patched a hole in his old britches.
Người nông dân đã vá một lỗ trên chiếc **quần** cũ của mình.
You’re getting a little too big for your britches, young man.
Em bắt đầu tự tin quá mức rồi đấy, nhóc!
If you don’t mind your manners, someone will knock you down a few britches.
Nếu em không biết cư xử, ai đó sẽ cho em biết tay.
Those old britches belonged to my granddad—real vintage stuff.
Những chiếc **quần** cũ đó là của ông tôi—đúng là đồ cổ điển.