"brit" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng thân mật để chỉ người đến từ Anh hoặc Vương quốc Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong hội thoại thân mật, truyền thông, và không nên dùng để gọi trực tiếp ai đó.
Examples
He is a Brit living in Spain.
Anh ấy là một **người Anh (Brit)** sống ở Tây Ban Nha.
My neighbor is a friendly Brit.
Hàng xóm của tôi là một **người Anh (Brit)** thân thiện.
The film features a famous Brit actor.
Phim có sự tham gia của một diễn viên **người Anh (Brit)** nổi tiếng.
You can always spot a Brit by their accent.
Bạn luôn có thể nhận ra một **người Anh (Brit)** qua giọng nói của họ.
After a few years abroad, the Brit missed tea time the most.
Sau vài năm ở nước ngoài, điều **người Anh (Brit)** nhớ nhất là giờ uống trà.
A group of Brits showed up at the festival wearing Union Jack shirts.
Một nhóm **người Anh (Brit)** đã xuất hiện ở lễ hội mặc áo in cờ Liên hiệp Anh.