"brisbane" in Vietnamese
Definition
Brisbane là thành phố lớn ở miền đông nước Úc và là thủ phủ của bang Queensland.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là danh từ riêng, luôn viết hoa. Thường dùng để nói về thành phố, hiếm khi dùng như tính từ. Thường gặp trong ngữ cảnh du lịch, địa lý và thể thao.
Examples
Many people live in Brisbane.
Rất nhiều người sống ở **Brisbane**.
Brisbane is very sunny most of the year.
**Brisbane** rất nắng hầu hết các tháng trong năm.
Have you ever visited Brisbane?
Bạn đã từng đến **Brisbane** chưa?
The riverside walks in Brisbane are beautiful at sunset.
Những lối đi dọc sông ở **Brisbane** rất đẹp vào lúc hoàng hôn.
I moved to Brisbane for work and absolutely love the vibe here.
Tôi chuyển tới **Brisbane** vì công việc và hoàn toàn yêu thích không khí ở đây.
Flights to Brisbane can get expensive during holidays, so book early!
Vé máy bay đi **Brisbane** dịp lễ có thể đắt, nên hãy đặt sớm!