Type any word!

"brink" in Vietnamese

bờ vựcrìa

Definition

Rìa hoặc điểm bắt đầu của một điều gì đó, thường dùng khi có thay đổi lớn hoặc nguy hiểm sắp xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc văn phong trang trọng, đặc biệt là 'on the brink of'. Thường chỉ khoảnh khắc quan trọng/bấp bênh. Không chỉ 'mép' thực tế trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

The car stopped at the brink of the cliff.

Chiếc xe dừng lại ở **bờ vực** vách đá.

They are on the brink of discovering a cure.

Họ đang ở **bờ vực** phát hiện ra phương thuốc.

She stood on the brink of the river, looking across.

Cô đứng trên **bờ vực** sông nhìn sang phía bên kia.

The company is on the brink of collapse.

Công ty đang ở **bờ vực** sụp đổ.

After months of hard work, he finally felt he was on the brink of success.

Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh cảm thấy mình đang ở **bờ vực** thành công.

We were living on the brink for years, always close to losing everything.

Chúng tôi đã sống ở **bờ vực** trong nhiều năm, luôn suýt mất tất cả.