"brings" in Vietnamese
Definition
'Brings' có nghĩa là mang một vật gì đó đến nơi nào đó, hoặc tạo ra một cảm giác, kết quả, hay tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với chủ ngữ số ít như 'he', 'she', hoặc 'it'. Các cấu trúc phổ biến: 'bring something to someone', 'bring back', 'bring up', 'bring good/bad news'. 'bring' là mang đến gần diễn giả, còn 'take' là mang đi xa.
Examples
He brings lunch to school every day.
Anh ấy **mang đến** bữa trưa cho trường mỗi ngày.
This music brings me peace.
Âm nhạc này **đem lại** cho tôi sự bình yên.
She brings her little brother home after class.
Cô ấy **mang** em trai về nhà sau buổi học.
He always brings up that old story at family dinners.
Anh ấy luôn **nhắc lại** câu chuyện cũ đó trong các bữa tối gia đình.
What brings you to this part of town?
Điều gì **mang** bạn đến khu vực này?
She brings so much energy to the team.
Cô ấy **mang lại** rất nhiều năng lượng cho đội.