"brim" in Vietnamese
Definition
Miệng là phần trên cùng của cốc, ly hoặc mũ. Ngoài ra, nó còn diễn tả việc đầy đến mức tràn ra hoặc ngập tràn điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'the brim of the cup' chỉ miệng cốc, còn 'brimming with energy' diễn đạt tràn đầy năng lượng. 'filled to the brim' nghĩa là đầy tới miệng. Không nên nhầm với 'rim' là chỉ viền hoặc mép.
Examples
The tea was filled to the brim.
Trà được rót đầy đến **miệng**.
She touched the brim of her hat politely.
Cô ấy chạm nhẹ vào **miệng** mũ một cách lịch sự.
The river was about to brim over after the rain.
Sau mưa, con sông suýt nữa đã **tràn** ra ngoài.
His eyes were brimming with tears of happiness.
Đôi mắt anh ấy **đầy** nước mắt hạnh phúc.
Make sure not to pour the juice past the brim.
Cẩn thận đừng rót nước ép vượt quá **miệng**.
The room was brimming with excitement before the concert.
Căn phòng **ngập tràn** sự háo hức trước buổi hòa nhạc.