Type any word!

"brilliantly" in Vietnamese

xuất sắcrực rỡ

Definition

Làm việc gì đó một cách xuất sắc, cực kỳ ấn tượng, hoặc rất khéo léo; cũng dùng để chỉ màu sắc hoặc ánh sáng rất rực rỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng để tả sự thông minh, xuất sắc hoặc màu sắc/ánh sáng rực rỡ. Ví dụ: 'brilliantly executed', 'brilliantly colored'. Không dùng thay cho 'rất tốt' trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She solved the puzzle brilliantly.

Cô ấy đã giải câu đố một cách **xuất sắc**.

The stage was brilliantly lit for the show.

Sân khấu đã được chiếu sáng **rực rỡ** cho buổi diễn.

He explained the answer brilliantly to the class.

Cậu ấy đã giải thích câu trả lời cho cả lớp **xuất sắc**.

The story was brilliantly written and kept everyone hooked.

Câu chuyện được viết **xuất sắc** và khiến mọi người bị cuốn hút.

Their team played brilliantly in the final match and won the trophy.

Đội của họ đã chơi **xuất sắc** ở trận chung kết và giành cúp.

Those colors go brilliantly together on the wall!

Những màu này kết hợp với nhau trên tường **rực rỡ** quá!