Type any word!

"brilliance" in Vietnamese

sự rực rỡsự xuất chúng

Definition

Sự rực rỡ chỉ ánh sáng mạnh hoặc trí thông minh, kỹ năng hay tài năng xuất chúng. Có thể nói về thứ gì đó sáng chói hoặc ai đó rất thông minh, sáng tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen ('the brilliance of the sun') và nghĩa bóng ('her brilliance in mathematics'). Thường miêu tả sự xuất sắc trong nghệ thuật, khoa học, hay suy nghĩ. Không nhầm lẫn với tính từ 'brilliant'.

Examples

The brilliance of the stars lit up the night sky.

**Sự rực rỡ** của các vì sao đã thắp sáng bầu trời đêm.

Her brilliance in science impressed the teachers.

**Sự xuất chúng** của cô ấy trong khoa học đã gây ấn tượng với các giáo viên.

The diamond sparkled with brilliance.

Viên kim cương lấp lánh với **sự rực rỡ**.

Everyone admired her brilliance during the debate.

Mọi người đều ngưỡng mộ **sự xuất chúng** của cô ấy trong buổi tranh biện.

He showed flashes of brilliance even as a child.

Ngay từ nhỏ, cậu ấy đã cho thấy những khoảnh khắc **xuất chúng**.

The artist's brilliance comes through in every painting.

**Sự xuất chúng** của nghệ sĩ thể hiện qua từng bức tranh.