"brill" Vietnamese में
tuyệt vờixuất sắc
परिभाषा
Đây là từ lóng thân mật của người Anh, có nghĩa là tuyệt vời, rất tốt hoặc xuất sắc.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, thường gặp trong tiếng Anh Anh. Hay xuất hiện trong các câu như 'That’s brill!' hoặc 'Brill idea!'.
उदाहरण
Your drawing looks brill!
Bức vẽ của bạn nhìn **tuyệt vời** quá!
That was a brill idea.
Đó là một ý tưởng **tuyệt vời**.
The movie was brill.
Bộ phim thật sự **tuyệt vời**.
Just got tickets? That’s brill!
Có vé rồi à? **Tuyệt vời**!
You finished early? Brill!
Bạn làm xong sớm à? **Tuyệt thật!**
The weather’s brill today—let’s go out!
Thời tiết hôm nay **tuyệt vời** quá—đi chơi thôi!