"brightness" in Vietnamese
Definition
Mức độ hoặc chất lượng phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng của một vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường là danh từ không đếm được. Hay dùng với 'độ sáng của mặt trời', 'chỉnh độ sáng màn hình'. Cũng có thể mô tả trí thông minh hoặc màu sắc rực rỡ, nhưng nghĩa vật lý là phổ biến nhất.
Examples
The brightness of the lamp hurt my eyes.
**Độ sáng** của đèn làm mắt tôi bị đau.
You can change the brightness of your phone screen.
Bạn có thể thay đổi **độ sáng** màn hình điện thoại của mình.
The brightness outside makes everything look cheerful.
**Độ sáng** bên ngoài khiến mọi thứ trông vui tươi.
I had to lower the brightness on my laptop because it was too bright at night.
Tôi đã phải giảm **độ sáng** laptop vì ban đêm quá sáng.
Could you turn up the brightness a bit? I can hardly see the picture.
Bạn có thể tăng **độ sáng** lên một chút không? Tôi khó nhìn thấy bức ảnh.
The brightness of her smile lit up the whole room.
**Độ sáng** trong nụ cười của cô ấy làm bừng sáng cả căn phòng.