Type any word!

"brightest" in Vietnamese

sáng nhấtthông minh nhất (nghĩa bóng)

Definition

'Brightest' là dạng so sánh nhất của 'bright', nghĩa là sáng nhất hoặc mang nghĩa bóng là thông minh/tài năng nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng khi so sánh từ ba sự vật trở lên: 'the brightest star', 'the brightest student'. Nghĩa bóng thường là thông minh hoặc tài năng nhất. Thường đi kèm 'the'.

Examples

The sun is the brightest object in our sky.

Mặt trời là vật thể **sáng nhất** trên bầu trời của chúng ta.

She is the brightest student in her class.

Cô ấy là học sinh **thông minh nhất** lớp.

This is the brightest color in the box.

Đây là màu **sáng nhất** trong hộp.

Out of all my friends, Mark is definitely the brightest.

Trong tất cả bạn bè, Mark chắc chắn là người **thông minh nhất**.

After cleaning, the windows were the brightest they had ever been.

Sau khi lau dọn, cửa sổ **sáng nhất** từ trước đến nay.

Tonight’s moon is the brightest it will be all year.

Trăng đêm nay là **sáng nhất** trong cả năm.