Type any word!

"brighten" in Vietnamese

làm sáng lênlàm vui lên

Definition

Làm cho một thứ gì đó sáng hơn, hoặc làm ai đó cảm thấy vui và hạnh phúc hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Brighten up' được dùng cả khi nói về vật thể được chiếu sáng hơn hoặc về cảm xúc trở nên tốt hơn. Diễn đạt này trang trọng hơn từ 'cheer up'.

Examples

The sun will brighten the room in the morning.

Mặt trời sẽ **làm sáng lên** căn phòng vào buổi sáng.

Flowers can brighten your home.

Hoa có thể **làm sáng lên** ngôi nhà của bạn.

Her smile can brighten anyone's day.

Nụ cười của cô ấy có thể **làm vui lên** ngày của bất cứ ai.

Let's add some lights to brighten up the garden for the party.

Hãy lắp thêm đèn để **làm sáng lên** khu vườn cho bữa tiệc nhé.

A little kindness can really brighten someone's mood.

Một chút lòng tốt có thể thật sự **làm vui lên** tâm trạng ai đó.

When he heard the good news, his face brightened instantly.

Khi nghe tin tốt, khuôn mặt anh ấy **sáng bừng lên** ngay lập tức.