"briefed" in Vietnamese
Definition
Cung cấp mọi thông tin hoặc hướng dẫn cần thiết cho ai đó về một tình huống, nhiệm vụ hoặc sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
'briefed' thường gặp trong bối cảnh công việc hoặc quân đội. Khác với 'informed', từ này nhấn mạnh tóm tắt thông tin chính trước khi thực hiện nhiệm vụ.
Examples
The manager briefed the team before the meeting.
Quản lý đã **phổ biến** cho nhóm trước cuộc họp.
She briefed her assistant about the new project.
Cô ấy đã **phổ biến** cho trợ lý về dự án mới.
The officer briefed the soldiers before the mission.
Viên sĩ quan đã **phổ biến** cho các binh sĩ trước nhiệm vụ.
I was briefed on all the safety procedures before starting the job.
Tôi đã được **hướng dẫn** tất cả các quy trình an toàn trước khi bắt đầu công việc.
Everyone was briefed about what to do in an emergency.
Tất cả mọi người đã được **phổ biến** phải làm gì khi có tình huống khẩn cấp.
He briefed me so quickly that I almost missed the important details.
Anh ấy **phổ biến** cho tôi quá nhanh nên tôi suýt bỏ lỡ các chi tiết quan trọng.