"briefcase" in Vietnamese
Definition
Cặp tài liệu là một loại túi hình chữ nhật, thường được dùng để đựng giấy tờ và đồ dùng công việc. Thường thấy ở nhân viên văn phòng hoặc doanh nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cặp tài liệu' mang tính chuyên nghiệp hơn so với 'túi xách'. Thường dùng trong bối cảnh công sở: 'cặp da', 'mang cặp', 'mở cặp'.
Examples
He carries a black briefcase to the office every day.
Anh ấy mang một chiếc **cặp tài liệu** màu đen đến văn phòng mỗi ngày.
My papers are in my briefcase.
Giấy tờ của tôi ở trong **cặp tài liệu** của tôi.
She opened her briefcase and took out a notebook.
Cô ấy mở **cặp tài liệu** và lấy ra một quyển sổ.
I left my laptop charger in my briefcase, so I don't need to go back upstairs.
Tôi để sạc laptop trong **cặp tài liệu**, nên không cần lên lầu nữa.
His old leather briefcase makes him look like a lawyer in a movie.
Chiếc **cặp tài liệu** da cũ của anh ấy khiến anh trông như một luật sư trong phim.
Someone grabbed the wrong briefcase after the meeting, and now we have to figure out whose it is.
Ai đó đã cầm nhầm **cặp tài liệu** sau buổi họp, giờ chúng tôi phải xác định của ai.