"brie" in Vietnamese
Definition
Phô mai brie là một loại phô mai mềm của Pháp, có vị béo nhẹ và lớp vỏ trắng ăn được.
Usage Notes (Vietnamese)
'Brie' thường không đếm được, dùng với từ 'một ít brie'. Có thể ăn cả lớp vỏ. Nên để phô mai này ở nhiệt độ phòng khi dùng.
Examples
I like to eat brie with bread.
Tôi thích ăn **brie** với bánh mì.
Brie is a soft cheese from France.
**Brie** là một loại phô mai mềm của Pháp.
The brie has a white rind you can eat.
**Brie** có lớp vỏ trắng có thể ăn được.
Have you ever tried baked brie with honey? It’s amazing!
Bạn từng thử **brie** nướng với mật ong chưa? Ngon tuyệt vời!
We put some brie on the cheese board for the party.
Chúng tôi đã thêm một ít **brie** vào khay phô mai cho buổi tiệc.
The creamy taste of brie goes well with fruit and nuts.
Vị béo ngậy của **brie** rất hợp với trái cây và các loại hạt.