¡Escribe cualquier palabra!

"bridesmaids" en Vietnamese

phù dâu

Definición

Phù dâu là những người phụ nữ giúp đỡ cô dâu trong lễ cưới.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này luôn ở dạng số nhiều; một người là 'phù dâu'. 'Maid of honor' là phù dâu trưởng. Khác với 'flower girls' (bé gái cầm hoa). Phù dâu thường mặc váy đồng phục.

Ejemplos

The bridesmaids stood next to the bride at the wedding.

Các **phù dâu** đứng cạnh cô dâu trong đám cưới.

There were five bridesmaids in blue dresses.

Có năm **phù dâu** mặc váy xanh.

The bridesmaids helped the bride get ready.

Các **phù dâu** đã giúp cô dâu chuẩn bị.

All the bridesmaids took photos together before the ceremony started.

Tất cả **phù dâu** đã chụp ảnh cùng nhau trước khi buổi lễ bắt đầu.

My sister asked me to be one of her bridesmaids.

Chị tôi nhờ tôi làm một trong những **phù dâu** của cô ấy.

The bridesmaids organized a surprise party for the bride.

Các **phù dâu** đã tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho cô dâu.