아무 단어나 입력하세요!

"bridal" in Vietnamese

cưới (dành cho cô dâu)dành cho cô dâu

Definition

Diễn tả những thứ liên quan đến cô dâu hoặc đám cưới của cô ấy, như váy cưới, tiệc dành riêng cho cô dâu hoặc bó hoa cô dâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho những thứ liên quan đến cô dâu, không dùng cho chú rể hoặc những thứ chung cho đám cưới. Một số cụm từ thường gặp: 'bridal gown', 'bridal bouquet', 'bridal party'.

Examples

She chose a beautiful bridal gown for her wedding.

Cô ấy đã chọn một chiếc váy **cưới** tuyệt đẹp cho đám cưới của mình.

The bridal party took many photos together.

Nhóm **cưới** đã chụp rất nhiều ảnh cùng nhau.

They organized a bridal shower for her.

Họ đã tổ chức một buổi **cưới** shower cho cô ấy.

Her bridal bouquet matched her dress perfectly.

Bó hoa **cưới** của cô ấy hoàn toàn hợp với chiếc váy.

Did you see the gorgeous bridal accessories on display?

Bạn có thấy những phụ kiện **cưới** tuyệt đẹp được trưng bày không?

Many couples are looking for unique bridal traditions from around the world.

Nhiều cặp đôi đang tìm kiếm những truyền thống **cưới** độc đáo trên khắp thế giới.