"brick" in Vietnamese
Definition
Gạch là vật liệu hình hộp chữ nhật cứng dùng để xây tường, nhà và các công trình khác. Ngoài ra, từ này cũng để chỉ vật có hình giống viên gạch hoặc thiết bị điện tử nặng không còn sử dụng được.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng đếm được trong xây dựng: 'một viên gạch', 'tường gạch'. Khi làm tính từ, dùng đứng trước danh từ: 'nhà gạch'. Trong công nghệ thông tin, 'bricked' nghĩa là thiết bị bị hỏng hoàn toàn.
Examples
He picked up a brick from the ground.
Anh ấy nhặt một **viên gạch** từ dưới đất lên.
The house has a red brick wall.
Ngôi nhà có bức tường **gạch đỏ**.
They built the school with bricks.
Họ xây trường bằng **gạch**.
Be careful with that old phone—one bad update and it could turn into a brick.
Cẩn thận với chiếc điện thoại cũ đó—chỉ cần một bản cập nhật lỗi là nó thành **cục gạch** đấy.
The summer heat bounced off the brick buildings downtown.
Nắng hè phản chiếu từ những tòa nhà **gạch** ở trung tâm thành phố.
After the repair failed, my laptop was basically a brick.
Sau khi sửa không thành công, chiếc laptop của tôi đã đúng nghĩa là một **cục gạch**.