"briar" in Vietnamese
Definition
Một loại cây bụi có nhiều gai nhọn, như bụi hoa hồng dại hoặc mâm xôi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn chương. Ngoài những bụi hoa có gai tự nhiên như hoa hồng dại, 'briar patch' có nghĩa là bụi cây gai rậm rạp.
Examples
Be careful; there is a briar bush on the path.
Cẩn thận nhé; có một bụi **gai** trên lối đi.
A wild rose briar grew by the fence.
Bên hàng rào mọc lên một bụi **gai** hoa hồng dại.
The bird built its nest in a briar.
Chim đã làm tổ trong bụi **gai**.
Her dress got caught on a briar as she walked through the field.
Chiếc váy của cô ấy vướng vào một bụi **gai** khi đi qua cánh đồng.
We had to cut away the briar patch before reaching the old cabin.
Chúng tôi phải dọn sạch bụi **gai** trước khi tới được căn nhà gỗ cũ.
If you’re not careful, you’ll get scratched by a briar.
Nếu không cẩn thận, bạn sẽ bị bụi **gai** làm xước đấy.