"brewster" in Vietnamese
Definition
Từ cổ dùng để chỉ người phụ nữ nấu bia. Hiện nay từ này rất hiếm khi dùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Ngày nay chỉ dùng 'brewer' cho mọi giới tính; 'brewster' chỉ thấy trong sách hoặc phim lịch sử.
Examples
The brewster makes beer every week.
**Nữ thợ nấu bia** nấu bia mỗi tuần.
A brewster worked at the local tavern.
Một **nữ thợ nấu bia** đã làm việc tại quán rượu địa phương.
The village's best beer was brewed by a brewster.
Loại bia ngon nhất làng được nấu bởi một **nữ thợ nấu bia**.
In medieval times, a brewster was respected for her skills.
Thời trung cổ, một **nữ thợ nấu bia** được kính trọng vì tay nghề giỏi.
You rarely hear the word 'brewster' these days.
Ngày nay, bạn hiếm khi nghe từ '**nữ thợ nấu bia**'.
She was proud to be called a brewster by her friends.
Cô ấy tự hào được gọi là **nữ thợ nấu bia** bởi bạn bè.