"brewery" in Vietnamese
Definition
Đây là nơi hoặc công ty sản xuất bia với quy mô lớn hoặc nhỏ. Có thể là nhà máy lớn hoặc xưởng nhỏ chuyên làm bia.
Usage Notes (Vietnamese)
'brewery' chỉ nơi sản xuất bia, không phải quán bar hay pub nơi bán bia. Phù hợp cho cả nhà máy lớn và xưởng thủ công nhỏ.
Examples
We visited a brewery on our trip to Germany.
Chúng tôi đã tham quan một **nhà máy bia** trong chuyến đi Đức.
The brewery makes different kinds of beer.
**Nhà máy bia** này sản xuất nhiều loại bia khác nhau.
My uncle works at a brewery downtown.
Chú tôi làm việc tại một **nhà máy bia** ở trung tâm thành phố.
Have you tried the new IPA from that local brewery?
Bạn đã thử loại IPA mới của **nhà máy bia** địa phương đó chưa?
The oldest brewery in the city still uses traditional methods.
**Nhà máy bia** lâu đời nhất trong thành phố vẫn sử dụng phương pháp truyền thống.
After the tour, we got to taste fresh beer right at the brewery.
Sau chuyến tham quan, chúng tôi được thưởng thức bia tươi ngay tại **nhà máy bia**.