Type any word!

"brent" in Vietnamese

Brent (dầu thô)

Definition

Brent là loại dầu thô dùng làm chuẩn xác định giá dầu quốc tế. Tên này cũng chỉ mỏ dầu ở Biển Bắc nơi loại dầu này lần đầu được khai thác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Brent' thường chỉ xuất hiện trong tin tức kinh tế, năng lượng, tài chính và luôn viết hoa. Không nhầm với tên riêng của người.

Examples

The price of Brent keeps changing every day.

Giá của **Brent** thay đổi mỗi ngày.

Many countries use Brent as a benchmark for oil prices.

Nhiều quốc gia dùng **Brent** làm chuẩn giá dầu.

Brent comes from oil fields in the North Sea.

**Brent** xuất phát từ các mỏ dầu ở Biển Bắc.

Traders watch Brent prices closely when making big decisions.

Các nhà giao dịch theo dõi giá **Brent** sát sao khi ra quyết định lớn.

After the announcement, the value of Brent shot up.

Sau thông báo, giá trị của **Brent** tăng vọt.

Some experts think Brent will stay above $80 a barrel for months.

Một số chuyên gia cho rằng **Brent** sẽ duy trì trên 80 đô một thùng trong nhiều tháng.