"breezes" in Vietnamese
Definition
Những cơn gió nhẹ, mát mẻ và dễ chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong mô tả thời tiết dễ chịu hay văn học, không dùng cho gió mạnh. Có thể gặp trong cụm như 'làn gió mát', 'làn gió biển'.
Examples
The breezes felt good on a hot day.
Vào ngày nóng, những **làn gió nhẹ** thật dễ chịu.
In the evening, cool breezes come from the sea.
Buổi tối, **làn gió mát** từ biển thổi vào.
The trees moved gently in the breezes.
Cây cối lay động nhẹ nhàng trong những **làn gió nhẹ**.
Sometimes the breezes off the lake keep the bugs away.
Đôi khi những **làn gió nhẹ** từ hồ làm muỗi bay đi.
I love falling asleep with gentle breezes coming through the window.
Tôi thích ngủ khi có **làn gió nhẹ** dịu dàng lùa vào cửa sổ.
The festival was perfect—music, food, and warm breezes all night.
Lễ hội thật tuyệt vời—âm nhạc, đồ ăn và những **làn gió ấm áp** suốt đêm.