"breeze" in Vietnamese
Definition
‘Breeze’ là làn gió nhẹ, dễ chịu. Từ này cũng dùng để chỉ một việc gì đó rất dễ làm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về thời tiết dễ chịu, như 'a cool breeze', 'a sea breeze'. Nghĩa dễ làm thường dùng trong câu: 'It was a breeze'. Không dùng cho nghĩa gió mạnh như 'wind', 'gust'.
Examples
A cool breeze came through the open window.
Một **làn gió nhẹ** mát lạnh thổi qua cửa sổ đang mở.
There is a nice breeze by the sea today.
Hôm nay có **làn gió nhẹ** dễ chịu bên bờ biển.
The test was a breeze for her.
Bài kiểm tra là một **việc dễ dàng** đối với cô ấy.
Once I understood the app, using it was a breeze.
Sau khi hiểu ứng dụng, dùng nó thật **dễ dàng**.
Let's sit outside and enjoy the evening breeze.
Hãy ngồi ngoài trời và tận hưởng **làn gió nhẹ** buổi tối.
Don't worry about the setup—it's a breeze.
Đừng lo về việc cài đặt—đó là **việc dễ dàng**.