"breeds" in Vietnamese
giốnglai tạo (động vật)
Definition
Chỉ các loại động vật có đặc điểm riêng hoặc việc động vật sinh sản ra con non.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến như 'giống chó', 'giống mèo'; nhỏ hơn 'loài' (species). Dạng động từ là 'lai tạo' hay 'sinh sản'.
Examples
There are many breeds of dogs around the world.
Trên thế giới có rất nhiều **giống** chó khác nhau.
Some breeds of cats have long hair.
Một số **giống** mèo có lông dài.
Farmers keep different breeds of chickens.
Nông dân nuôi nhiều **giống** gà khác nhau.
Some breeds are better suited to families with kids.
Một số **giống** phù hợp hơn với gia đình có trẻ nhỏ.
My neighbor breeds rabbits for shows.
Hàng xóm của tôi **lai tạo** thỏ để đi thi.
Rare breeds can be expensive to buy.
Những **giống** hiếm có thể rất đắt tiền để mua.